Chọn Độ Dày Mica — Bảng Tra Theo Sản Phẩm Và Theo Chiều Dài Mặt
Độ dày là thứ ảnh hưởng tới chi phí nhiều nhất, nên ai cũng muốn chọn mỏng. Nhưng chọn mỏng sai chỗ thì kệ võng sau vài tháng, và làm lại tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.

Bài này đưa hai bảng tra: một theo loại sản phẩm, một theo chiều dài mặt — vì chiều dài mới là thứ quyết định, không phải trọng lượng hàng như nhiều người nghĩ.
Nguyên tắc ít người biết: chiều dài quan trọng hơn tải trọng
Đây là điểm quyết định và cũng là chỗ hay tính sai.
Một tấm mica gác hai đầu sẽ võng ở giữa. Độ võng đó tăng rất nhanh theo chiều dài, nhanh hơn nhiều so với mức tăng của tải trọng. Nói dễ hiểu: gấp đôi chiều dài làm tấm võng nhiều hơn hẳn so với gấp đôi số hàng đặt lên.
Hệ quả thực tế:
- Khay mica 3mm dài 25cm chất kín hàng — vẫn phẳng
- Cũng độ dày đó, cũng loại hàng đó, kéo dài 45cm — võng thấy rõ
Vì vậy khi thiết kế, câu hỏi đầu tiên không phải “hàng nặng bao nhiêu” mà “mặt dài bao nhiêu và có đỡ ở giữa không”.
Ba cách giữ mặt phẳng mà không cần tăng độ dày
Nếu muốn tiết kiệm, ba cách này hiệu quả hơn việc chọn tấm mỏng:
- Thêm vách đỡ ở giữa — chia mặt dài 60cm thành hai đoạn 30cm. Vách vừa đỡ vừa chia ngăn
- Gập mép xuống — uốn một gờ nhỏ dọc mép trước làm tấm cứng hẳn lên, giống nguyên lý của thanh thép hình chữ U
- Gác thêm một điểm tựa — mặt dài gác ba điểm thay vì hai đầu
Bảng tra theo chiều dài mặt chịu lực
Dùng cho mặt kệ, khay, tầng — tức là mặt nằm ngang có đặt hàng lên:
| Chiều dài mặt | Hàng nhẹ | Hàng trung bình | Hàng nặng |
|---|---|---|---|
| Dưới 25 cm | 2 mm | 3 mm | 5 mm |
| 25 – 40 cm | 3 mm | 5 mm | 5 – 8 mm |
| 40 – 60 cm | 5 mm | 5 – 8 mm | 8 – 10 mm |
| 60 – 80 cm | 5 – 8 mm | 8 – 10 mm | nên thêm vách đỡ |
| Trên 80 cm | Nên chia đoạn hoặc thêm điểm tựa thay vì tăng độ dày | ||
Hàng nhẹ: mắt kính, thẻ giấy, bao bì rỗng, mô hình nhựa. Trung bình: chai sơn, mỹ phẩm, hộp hàng. Nặng: chai thủy tinh, giấy A4 xếp chồng, đồ kim loại.
Một tệp giấy A4 500 tờ nặng khoảng 2,5kg — nhiều hơn người ta tưởng, nên tầng đựng giấy luôn xếp vào nhóm nặng.
Bảng tra theo sản phẩm
| Sản phẩm | Độ dày | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vách ngăn phụ bên trong | 2 mm | Không chịu lực, chỉ chia ngăn |
| Khay, kệ bút để bàn | 3 mm | Mức xưởng dùng cho kệ bút bậc thang |
| Hộp trưng bày nhỏ dưới 20cm | 2 – 3 mm | |
| Hộp trưng bày 20 – 35cm | 3 mm | |
| Hộp trưng bày trên 35cm | 5 mm | Mặt rộng mỏng sẽ phồng theo thời gian |
| Kệ treo tường | 5 mm | Tải dồn hết vào điểm gắn |
| Menu cầm tay | 2 – 3 mm | Dày hơn thì cầm lâu mỏi tay |
| Menu, biển đứng để bàn | 5 mm | Đứng vững, không cong |
| Biển chức danh kiểu lồng thẻ | 3 mm | |
| Biển chức danh bàn chủ tọa | 8 – 10 mm | Mép đánh bóng trong như pha lê |
| Khung tranh kẹp A4 – A3 | 2 – 3 mm | Mỗi tấm |
| Khung tranh kẹp A1 – A0 | 5 – 8 mm | Tấm sau dày, tấm trước mỏng |
| Chữ nổi rời | 5 – 20 mm | Tùy cỡ chữ và khoảng cách nhìn |
| Kệ trưng bày đại lý | 5 mm | Nên dày hơn một bậc — dùng khắc nghiệt |
| Quà tặng, kỷ niệm chương | 8 – 20 mm | Cần cảm giác khối đặc |
Khi nào nên dày hơn tính toán một bậc
Bảng trên là mức tối thiểu dùng được. Bốn trường hợp nên cộng thêm một bậc:
- Hàng phát xuống điểm bán — bị va quệt, bị chất thêm hàng, bị lau mạnh. Khắc nghiệt hơn nhiều so với dùng trong nhà
- Nơi công cộng, có trẻ em — trường học, bệnh viện, khu vui chơi
- Sản phẩm phải khiêng dời thường xuyên — mica mỏng chịu uốn lúc khiêng dễ rạn ở góc
- Khách nhìn gần và chạm vào — mỏng quá thì rung, cảm giác rẻ tiền dù công năng vẫn đủ
Khi nào mỏng lại tốt hơn
Không phải lúc nào dày cũng hơn:
- Menu và tờ rơi cầm tay — nặng là mất điểm
- Sản phẩm phải uốn cong — càng dày càng cần bán kính uốn lớn, chi tiết ở bài uốn nhiệt mica
- Chi tiết nhỏ, nét mảnh — nét mảnh trên tấm dày rất dễ gãy khi lấy ra khỏi máy
- Gửi hàng đi xa số lượng lớn — trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp tới phí vận chuyển
Hai điều về con số độ dày
Dung sai của nhà sản xuất
Tấm ghi 3mm thực tế có thể lệch một chút so với đúng 3,00mm. Bình thường không ảnh hưởng gì, nhưng với chi tiết ghép mộng khít thì lệch đó đủ làm mộng chặt quá hoặc lỏng quá. Xưởng đo tấm thật rồi bù trừ khi lên file cho các đơn cần lắp khít.
Cách gọi “ly”
Trong nghề hay gọi độ dày bằng “ly”: mica 3 ly tức 3mm, 5 ly tức 5mm. Hai cách gọi là một, không khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tăng độ dày thì giá tăng bao nhiêu?
Chi phí vật liệu tăng gần như theo tỷ lệ độ dày, nên từ 3mm lên 5mm là khoản chênh đáng kể với đơn lớn. Nhưng nếu tấm mỏng làm sản phẩm võng thì phải làm lại toàn bộ — tốn hơn nhiều. Cách tiết kiệm đúng là thêm vách đỡ, không phải giảm độ dày ở chỗ chịu lực.
Mica bao nhiêu thì cắt được bằng laser?
Dưới 20mm laser cắt tốt và cho mép bóng sẵn. Dày hơn thì dùng CNC, nhưng mép CNC mờ nên phải đánh bóng thêm. Chi tiết ở bài cắt laser và cắt CNC.
Kệ bị võng rồi có cứu được không?
Nếu võng nhẹ và mới, thêm vách đỡ ở giữa thường xử lý được. Nếu tấm đã cong hẳn theo thời gian thì không phục hồi được — mica giữ hình dạng nó đã bị uốn lâu ngày. Trường hợp đó phải thay tấm mới dày hơn.
Ghép hai tấm mỏng thay một tấm dày được không?
Về độ cứng thì hai tấm dán chồng không bằng một tấm liền cùng tổng độ dày. Về hình thức thì nhìn thấy đường dán ở mép. Nên chỉ làm khi không có tấm đúng độ dày cần.
Làm sao biết độ dày nào hợp mà không cần tính?
Gửi số đo mặt dài nhất, mô tả thứ sẽ đặt lên và nơi sẽ dùng. Xưởng tra theo hai bảng ở trên và báo lại, kèm đề xuất thêm vách đỡ nếu có cách rẻ hơn là tăng độ dày.
Cần tư vấn độ dày
Ba thông tin đủ để chốt: chiều dài mặt chịu lực, thứ sẽ đặt lên và nặng cỡ nào, đặt ở đâu. Gửi kèm ảnh chỗ đặt thì tốt nhất.
Nhắn Zalo 0914.194.494 · Gọi 0914.194.494
Đọc thêm: Bảng màu mica · Khổ tấm mica tiêu chuẩn · Uốn nhiệt mica · Đặt gia công mica

