Kích Thước Menu Mica — Chọn Khổ A3 Đến A7 Theo Bàn, Nội Dung Và Khoảng Cách Đọc
Chọn sai khổ menu là lỗi rất phổ biến: menu A4 chiếm hết bàn cafe hai người, menu A6 nhồi cả trang thực đơn chữ bé tí, bảng giá A5 ở quầy mà khách đứng xa không đọc được. Kích thước menu mica nên được chọn từ ba yếu tố: kích thước bàn, lượng nội dung và khoảng cách người đọc. Bài này đưa ra bảng khổ, cách tính và những kết hợp khổ thường dùng.

Bảng khổ giấy tiêu chuẩn
| Khổ | Kích thước (cm) | Nội dung chứa được | Thường dùng |
|---|---|---|---|
| A3 | 29,7 × 42 | Cả thực đơn lớn | Bảng giá quầy, thông báo |
| A4 | 21 × 29,7 | Thực đơn đầy đủ nhiều nhóm | Nhà hàng, spa, lễ tân |
| A5 | 14,8 × 21 | Thực đơn rút gọn | Quán cafe, quán ăn |
| A6 | 10,5 × 14,8 | Một nhóm món, vài dòng | Món trong ngày, bàn nhỏ |
| A7 | 7,4 × 10,5 | Một hai dòng | Số bàn, thẻ giá, tên món |
Khổ giấy tiêu chuẩn giúp tự in nội dung bằng máy in văn phòng mà không phải cắt xén. Ngoài các khổ này, menu có thể làm theo kích thước riêng khi có thiết kế sẵn.
Kích thước menu mica theo mặt bàn
- Bàn cafe tròn nhỏ: A6 hoặc A5, dáng gọn
- Bàn vuông hai bốn người: A5 là khổ phổ biến nhất
- Bàn ăn lớn nhà hàng: A4 cho thực đơn đầy đủ
- Quầy thu ngân: A5 hoặc A4 đứng, A3 nếu khách đứng xa
- Bàn tiệc, hội nghị: A5 cho thực đơn, A7 cho thẻ tên

Nội dung quyết định khổ
Đếm số món và số nhóm món trước khi chọn khổ. Một thực đơn hai mươi món chia bốn nhóm thường cần A4 để giữ chữ đủ lớn. Mười món trong một hai nhóm vừa A5. Năm sáu món nổi bật hoặc món trong ngày hợp A6. Nếu nội dung dài mà bàn nhỏ, cân nhắc tách thành hai mặt hoặc dùng mã QR dẫn tới thực đơn đầy đủ.
Khoảng cách đọc
Khách ngồi tại bàn đọc từ khoảng nửa mét, chữ tên món cỡ vừa là đủ. Khách đứng xếp hàng đọc bảng ở quầy cách một hai mét cần chữ lớn hơn nhiều, nên cần khổ A4, A3. Quy tắc đơn giản: người đọc càng xa, khổ càng lớn và càng ít chữ.
Độ dày theo khổ
Khổ càng lớn càng nên dày: mica 2mm hợp khổ A6, A7; 3mm là lựa chọn cân bằng cho A5, A4; khổ A3 và menu đứng tự do nên từ 3 tới 5mm để không võng. Kiểu dáng cũng ảnh hưởng: dáng có chân rộng chịu được mica mỏng hơn dáng cao góc hẹp. Tham khảo bài độ dày mica.
Kết hợp khổ trong một quán
Nhiều quán dùng một bảng khổ lớn ở quầy cho khách chọn khi gọi món, menu khổ vừa trên bàn cho khách gọi thêm, và thẻ khổ nhỏ cho số bàn hoặc món mới. Cùng màu mica, cùng font, cùng cách trình bày để cả quán đồng bộ. Đơn cho chuỗi nhiều chi nhánh nên chuẩn hóa khổ ngay từ đầu, xem bài menu mica in UV.
Chọn kiểu dáng đi cùng khổ
Khổ nhỏ hợp gần như mọi kiểu. Khổ lớn nên ưu tiên kiểu có chân rộng hoặc đế nặng. Menu hai mặt ở khổ A5 là cấu hình quen thuộc của quán cafe. Các kiểu hai mặt được so sánh ở bài menu mica 2 mặt.
Đo bàn trước khi chọn khổ
Trước khi đặt, hãy đo khoảng trống thật trên bàn khi đã bày đủ ly, đĩa, giỏ khăn giấy, lọ tăm. Khoảng trống còn lại ở giữa hoặc sát tường mới là chỗ dành cho menu. Nhiều quán đo bàn trống rồi chọn A4, đến khi phục vụ mới thấy menu chắn đĩa thức ăn.
Chụp một tấm ảnh bàn đã bày đầy đủ, đặt tờ giấy đúng khổ dự kiến vào chỗ menu sẽ đứng, rồi ngồi xuống ghế nhìn thử. Cách thử bằng giấy này mất vài phút nhưng tránh được việc đặt cả trăm chiếc sai khổ. Nếu quán có nhiều loại bàn, có thể dùng hai khổ khác nhau cho bàn lớn và bàn nhỏ, miễn cùng mẫu thiết kế.
Câu hỏi thường gặp
Khổ nào phổ biến nhất?
A5, hợp phần lớn quán cafe và quán ăn.
Có làm kích thước không theo khổ A không?
Có, theo số đo hoặc file thiết kế riêng.
Menu A4 trên bàn nhỏ có ổn không?
Thường chiếm quá nhiều chỗ; bàn nhỏ nên dùng A5 hoặc A6.
Bảng giá ở quầy nên khổ nào?
A4 hoặc A3 để khách đứng xa vẫn đọc được.
Khổ lớn cần mica dày bao nhiêu?
Từ 3mm, khổ A3 đứng tự do nên 5mm.
Cần tư vấn
Gửi ảnh bàn, số món và vị trí đặt menu. Xưởng gợi ý khổ, kiểu và độ dày.
Nhắn Zalo 0914.194.494 · Gọi 0914.194.494
Đọc thêm: Menu mica đứng · Menu mica chữ V · Kích thước biển chức danh

